ngày tốt mua xe tháng 1 năm 2019
Xem ngày mua xe; Xem ngày xấu hắc đạo Các ngày tốt nhập trạch tháng 10 năm 2022 . Xem ngày nhập trạch tháng 10 năm 2022 để biết được các ngày tốt trong tháng này hợp tuổi gia chủ khi lựa chọn ngày vào nhà mới. Mục đích mang lại sự thuận lợi, cát khí cho ngôi nhà và
Anh chị sẽ yên tâm khi mua xe tại ISUZU AN LẠC, vì chúng tôi luôn bảo hành, bảo dưỡng và sửa chữa theo tiêu chuẩn chất lượng của GMV trên toàn cầu. Nhân dịp đầu năm 2020, ISUZU AN LẠC kính gửi tới Qúy khách hàng chương trình khuyến mãi cực kì hấp dẫn, giá trị khuyến
Lâu nay, dân ta thì chỉ tìm hiểu xem các sao thần sát tốt xấu trong ngày để đánh giá. Xong, vua chúa, các quan lại trong triều đình ngay cả là các thương nhân do có của và quyền, có được các nhà mệnh học coi nên những người này ngoài các thần sát còn phối hợp ngày giờ sinh của người xem cùng hà lạc, chu dịch
Vay Tiền Nhanh Chỉ Cần Cmnd Nợ Xấu. NgàyGiờ trong ngàyHợp kỵ các tuổiKết luậnGiờ tốtGiờ xấuHợp tuổiKỵ tuổi1/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 20192/1/2019 Các khung giờ tốt Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 20193/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 20194/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 20195/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 20196/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 20197/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 20198/1/2019 Các khung giờ tốt Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 20199/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201910/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201911/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201912/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201913/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201914/1/2019 Các khung giờ tốt Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201915/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201916/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201917/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201918/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201919/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201920/1/2019 Các khung giờ tốt Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201921/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201922/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201923/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201924/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201925/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201926/1/2019 Các khung giờ tốt Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201927/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201928/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201929/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Các khung giờ xấu Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Tốt cho việc mua xe trong 1 năm 201930/1/2019 Các khung giờ tốt Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Các khung giờ xấu Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 201931/1/2019 Các khung giờ tốt Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Các khung giờ xấu Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 hợp với các tuổi Dần,Mão,Ngọ thuộc tam hợp. xung với các tuổi Sửu,Thìn,Dậu thuộc tứ hành xung. Ngày Xấu cho việc mua xe trong 1 năm 2019
Những ngày tốt tháng 2 năm 2023 Những ngày tốt tháng 3 năm 2023 Thứ Ngày dương Ngày âm Can chi Giờ tốt Giờ xấu Giờ click Thứ hai 2/1/2023 11/12/2022 Canh Thân Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 2/1 Thứ tư 4/1/2023 13/12/2022 Nhâm Tuất Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Chi tiết ngày 4/1 Thứ năm 5/1/2023 14/12/2022 Quý Hợi Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 5/1 Chủ nhật 8/1/2023 17/12/2022 Bính Dần Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 8/1 Thứ tư 11/1/2023 20/12/2022 Kỷ Tỵ Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 11/1 Thứ bảy 14/1/2023 23/12/2022 Nhâm Thân Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 14/1 Thứ hai 16/1/2023 25/12/2022 Giáp Tuất Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Chi tiết ngày 16/1 Thứ ba 17/1/2023 26/12/2022 Ất Hợi Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 17/1 Thứ sáu 20/1/2023 29/12/2022 Mậu Dần Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 20/1 Thứ bảy 21/1/2023 30/12/2022 Kỷ Mão Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 21/1 Chủ nhật 22/1/2023 1/1/2023 Canh Thìn Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Chi tiết ngày 22/1 Thứ tư 25/1/2023 4/1/2023 Quý Mùi Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 25/1 Thứ hai 30/1/2023 9/1/2023 Mậu Tý Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 30/1 Thứ ba 31/1/2023 10/1/2023 Kỷ Sửu Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 31/1 Thứ Ngày dương Ngày âm Can chi Giờ tốt Giờ xấu Giờ click Chủ nhật 1/1/2023 10/12/2022 Kỷ Mùi Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 1/1 Thứ ba 3/1/2023 12/12/2022 Tân Dậu Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 3/1 Thứ sáu 6/1/2023 15/12/2022 Giáp Tý Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 6/1 Thứ bảy 7/1/2023 16/12/2022 Ất Sửu Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 7/1 Thứ hai 9/1/2023 18/12/2022 Đinh Mão Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 9/1 Thứ ba 10/1/2023 19/12/2022 Mậu Thìn Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Chi tiết ngày 10/1 Thứ năm 12/1/2023 21/12/2022 Canh Ngọ Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 12/1 Thứ sáu 13/1/2023 22/12/2022 Tân Mùi Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 13/1 Chủ nhật 15/1/2023 24/12/2022 Quý Dậu Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 15/1 Thứ tư 18/1/2023 27/12/2022 Bính Tý Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 18/1 Thứ năm 19/1/2023 28/12/2022 Đinh Sửu Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 19/1 Thứ hai 23/1/2023 2/1/2023 Tân Tỵ Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 23/1 Thứ ba 24/1/2023 3/1/2023 Nhâm Ngọ Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 24/1 Thứ năm 26/1/2023 5/1/2023 Giáp Thân Tí 2300-059Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 26/1 Thứ sáu 27/1/2023 6/1/2023 Ất Dậu Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Dậu 1700-1859 Sửu 100-259Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Chi tiết ngày 27/1 Thứ bảy 28/1/2023 7/1/2023 Bính Tuất Dần 300-459Thìn 700-859Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Sửu 100-259Mão 500-659Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059 Chi tiết ngày 28/1 Chủ nhật 29/1/2023 8/1/2023 Đinh Hợi Sửu 100-259Thìn 700-859Ngọ 1100-1259Mùi 1300-1459Tuất 1900-2059Hợi 2100-2259 Tí 2300-059Dần 300-459Mão 500-659Tỵ 900-1059Thân 1500-1659Dậu 1700-1859 Chi tiết ngày 29/1 >
Ngày 1/4/2019 là ngày Xấu cho việc mua xe Giờ Hoàng Đạo Dần 300-459 ; Thìn 700-859 ; Tỵ 900-1059 ; Thân 1500-1659 ; Dậu 1700-1859 ; Hợi 2100-2259 ; Giờ Hắc Đạo Tí 2300-059 ; Sửu 100-259 ; Mão 500-659 ; Ngọ 1100-1259 ; Mùi 1300-1459 ; Tuất 1900-2059 ; Các Ngày Kỵ Phạm phải ngày Tam nương xấu, ngày này kỵ tiến hành các việc khai trương, xuất hành, cưới hỏi, sửa chữa hay cất 3,7,13,18,22,27 Thụ tử Ngày này trăm sự đều kỵ không nên tiến hành bất cứ việc gì. Ngọc Hạp Thông Thư Sao tốt Sao xấu U vi tinh Tốt cho mọi việcSao Thiên Phúc tốt mọi việc Thiên Hình Hắc Đạo Kỵ cho mọi việc Thụ tử Xấu cho mọi việc, ngoại trừ săn bắn tốt Nguyệt Hoả Xấu cho việc lợp nhà, làm bếp Phủ đầu dát Kỵ việc khởi tạo như động thổ, khai trương Tam tang Kỵ việc khởi tạo, giá thú cưới xin, an táng Ngũ Hành Ngày mậu thìn - Tức Can Chi tương đồng cùng Thổ, ngày này là ngày cát. - Nạp Âm Ngày Đại lâm Mộc kỵ các tuổi Nhâm Tuất và Bính Tuất. - Ngày này thuộc hành Mộc khắc với hành Thổ, ngoại trừ các tuổi Canh Ngọ, Mậu Thân và Bính Thìn thuộc hành Thổ không sợ Mộc. - Ngày Thìn lục hợp với Dậu, tam hợp với Tý và Thân thành Thủy cục Xung Tuất, hình Thìn, hình Mùi, hại Mão, phá Sửu, tuyệt Tuất Tam Sát kị mệnh các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Bành Tổ Bách Kị Nhật - Mậu “Bất thụ điền điền chủ bất tường” - Không nên tiến hành việc liên quan đến nhận đất để tránh gia chủ không được lành, vì vậy ngày này tránh tiến hành mua bán nhà đất >>> Xem ngày tốt mua nhà - Thìn “Bất khốc khấp tất chủ trọng tang” - Không nên khóc lóc để tránh chủ có trùng tang Khổng Minh Lục Diệu Ngày Xích khẩu tức ngày Hung nên đề phòng miệng lưỡi, mâu thuẫn hay tranh cãi. Ngày này là ngày xấu, mưu sự khó thành, dễ dẫn đến nội bộ xảy ra cãi vã, thị phi, mâu thuẫn, làm ơn nên oán hoặc khẩu thiệt. Xích khẩu là quả bần cùng Sinh ra khẩu thiệt bàn cùng thị phi Chẳng thời mất của nó khi Không thì chó cắn phân ly vợ chồng Hướng xuất hành - Xuất hành hướng Đông Nam để đón 'Hỷ Thần'. - Xuất hành hướng Chính Nam để đón 'Tài Thần'. Xuất hành nhằm ngày tốt sẽ càng được nhiều may mắn và thuận lợi Xem ngày tốt xuất hành trong tháng 4 năm 2019 Tránh xuất hành hướng Chính Nam gặp Hạc Thần xấu Giờ xuất hành Theo Lý Thuần Phong Từ 11h-13h Ngọ và từ 23h-01h Tý Hay tranh luận, cãi cọ, gây chuyện đói kém, phải đề phòng. Người ra đi tốt nhất nên hoãn lại. Phòng người người nguyền rủa, tránh lây bệnh. Nói chung những việc như hội họp, tranh luận, việc quan,…nên tránh đi vào giờ này. Nếu bắt buộc phải đi vào giờ này thì nên giữ miệng để hạn ché gây ẩu đả hay cãi nhau. Từ 13h-15h Mùi và từ 01-03h Sửu Là giờ rất tốt lành, nếu đi thường gặp được may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lời. Người đi sắp về nhà. Phụ nữ có tin mừng. Mọi việc trong nhà đều hòa hợp. Nếu có bệnh cầu thì sẽ khỏi, gia đình đều mạnh khỏe. Từ 15h-17h Thân và từ 03h-05h Dần Cầu tài thì không có lợi, hoặc hay bị trái ý. Nếu ra đi hay thiệt, gặp nạn, việc quan trọng thì phải đòn, gặp ma quỷ nên cúng tế thì mới an. Từ 17h-19h Dậu và từ 05h-07h Mão Mọi công việc đều được tốt lành, tốt nhất cầu tài đi theo hướng Tây Nam – Nhà cửa được yên lành. Người xuất hành thì đều bình yên. Từ 19h-21h Tuất và từ 07h-09h Thìn Mưu sự khó thành, cầu lộc, cầu tài mờ mịt. Kiện cáo tốt nhất nên hoãn lại. Người đi xa chưa có tin về. Mất tiền, mất của nếu đi hướng Nam thì tìm nhanh mới thấy. Đề phòng tranh cãi, mâu thuẫn hay miệng tiếng tầm thường. Việc làm chậm, lâu la nhưng tốt nhất làm việc gì đều cần chắc chắn. Từ 21h-23h Hợi và từ 09h-11h Tị Tin vui sắp tới, nếu cầu lộc, cầu tài thì đi hướng Nam. Đi công việc gặp gỡ có nhiều may mắn. Người đi có tin về. Nếu chăn nuôi đều gặp thuận lợi. Nhận định được việc xem ngày hôm nay tốt hay xấu nói chung và xem ngày tốt mua xe là rất cần thiết và được nhiều người quan tâm, độ ngũ chuyên gia Phong Thủy tại Xem Vận Mệnh đã cho ra mắt công cụ Xem ngày mua xe hợp tuổi, chúng tôi đã vận dụng nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để đem đến kết quả cho quý bạn! Tuy nhiên, kết quả chi mang tính chất tham khảo vì hiện chưa có một phương pháp xem ngày mua xe chính xác, kết quả này chúng tôi dựa trên phép xem ngày mua ngựa của người xưa! LƯU Ý - Nên mua xe nhằm các ngày Hoàng Đạo, tránh các ngày Hắc Đạo và các ngày bách kỵ - Nên mua xem nhằm các ngày có sao Dịch Mã, Thiên Mã, Sinh Khí, Tứ Vượng, Đại Hồng Sa chiếu ngày. Tuyệt đối không chọn các ngày có sao chiếu ngày là sao Nguyệt Phá, Nguyệt Bại, Nguyệt Hư, Nguyệt Hình, Kiếp Sát, Tiểu Hồng Sa, Vãng Vong. Quý bạn cần xem thêm khi sau khi mua xe Xem bói biển số xe hợp tuổi theo phong thủy Luận ý nghĩa biển số xe như thế nào Giải mã biển số xe theo phong thủy đoán cát hung Cách hóa giải biển số xe xấu mang lại tài lộc Xem ngày tốt theo từng mục đích cụ thể ♦ Xem ngày tốt xuất hành năm 2023 ♦ Xem ngày tốt cưới hỏi năm 2023 ♦ Xem ngày chuyển nhà năm 2023 ♦ Xem ngày tốt khai trương mở cửa hàng năm 2023 ♦ Xem ngày tốt mua nhà đất năm 2023 ♦ Xem ngày tốt cúng xe Chúc quý bạn vạn sự tốt lành! TRA CỨU TỬ VI 2023 Bạn vui lòng nhập chính xác thông tin của mình! Ngày Ngày tốt trong tháng 4 năm 2019 Ngày Xấu Thứ hai, ngày 1/4/2019 nhằm ngày 27/2/2019 Âm lịch Ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo thiên hình hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ ba, ngày 2/4/2019 nhằm ngày 28/2/2019 Âm lịch Ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo chu tước hắc đạo Giờ tốt trong ngày Sửu 100-259,Thìn 700-859,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Tốt Thứ tư, ngày 3/4/2019 nhằm ngày 29/2/2019 Âm lịch Ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Hợi Ngày Hoàng đạo kim quỹ hoàng đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Tốt Thứ sáu, ngày 5/4/2019 nhằm ngày 1/3/2019 Âm lịch Ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hoàng đạo kim quỹ hoàng đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Mùi 1300-1459,Tuất 1900-2059 Xem chi tiết Ngày Xấu Chủ nhật, ngày 7/4/2019 nhằm ngày 3/3/2019 Âm lịch Ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo bạch hổ hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ ba, ngày 9/4/2019 nhằm ngày 5/3/2019 Âm lịch Ngày Bính Tý, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo thiên lao hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ tư, ngày 10/4/2019 nhằm ngày 6/3/2019 Âm lịch Ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo nguyên vu hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ sáu, ngày 12/4/2019 nhằm ngày 8/3/2019 Âm lịch Ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo câu trần hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ hai, ngày 15/4/2019 nhằm ngày 11/3/2019 Âm lịch Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo thiên hình hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ ba, ngày 16/4/2019 nhằm ngày 12/3/2019 Âm lịch Ngày Quý Mùi, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo chu tước hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ sáu, ngày 19/4/2019 nhằm ngày 15/3/2019 Âm lịch Ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo bạch hổ hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Thìn 700-859,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Chủ nhật, ngày 21/4/2019 nhằm ngày 17/3/2019 Âm lịch Ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo thiên lao hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ hai, ngày 22/4/2019 nhằm ngày 18/3/2019 Âm lịch Ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo nguyên vu hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ tư, ngày 24/4/2019 nhằm ngày 20/3/2019 Âm lịch Ngày Tân Mão, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo câu trần hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Dần 300-459,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Mùi 1300-1459,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Thứ bảy, ngày 27/4/2019 nhằm ngày 23/3/2019 Âm lịch Ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo thiên hình hắc đạo Giờ tốt trong ngày Tí 2300-059,Sửu 100-259,Mão 500-659,Ngọ 1100-1259,Thân 1500-1659,Dậu 1700-1859 Xem chi tiết Ngày Xấu Chủ nhật, ngày 28/4/2019 nhằm ngày 24/3/2019 Âm lịch Ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Hợi Ngày Hắc đạo chu tước hắc đạo Giờ tốt trong ngày Dần 300-459,Mão 500-659,Tỵ 900-1059,Thân 1500-1659,Tuất 1900-2059,Hợi 2100-2259 Xem chi tiết Xem tử vi hàng ngày
ngày tốt mua xe tháng 1 năm 2019